Thông số công tơ điện 3 pha điện tử

0
15090

Thông số công tơ điện 3 pha điện tử:

Thông số công tơ điện 3 pha điện tử

Công tơ điện 3 pha điện tử đa chức năng MV-3Tb và MVr-3Tb đo và hiển thị riêng lẻ năng lượng điện tiêu thụ ứng với 3 khoảng thời gian khác nhau trong ngày. Điều này cho phép tính được 3 biểu giá khác nhau ứng với năng lượng điện tiêu thụ trong 3 khoảng thời gian đó (3 khoảng thời gian trong ngày có thể tự chọn và dễ dàng cài đặt bằng các bàn phím bấm bên trong công tơ hoặc thiết bị cầm tay bên ngoài).

Bộ phận đo lường và rơle thời gian điện tử MRL-3Tb được thiết kế, chế tạo trên một no mạch nhỏ gọn, lắp đặt hoàn toàn bên trong công tơ 3 pha cơ khí, Bộ rơle thời gian lập trình MRL-3Tb có các khối chính như sau:

                   + 01 khối vi xử lý

                   +01 khối thời gian thực

                   +01 khối lưu trữ số liệu

                   +01 màn hình tinh thể lỏng hiển thị các thông số 

                   +01 đèn LED phát xung điện năng

                   +02 phím chức năng

                   +01 bộ cấp nguồn

NoThông số – DataĐơn vị – UnitMô tả – Description
1LoạiType MV3E4-3Tb (MV3E4r-3Tb)3 x … A(Công tơ 3 pha 3 phần tử 4 dây)Three phases 4-wires 3-element meter)
2Điện áp danh địnhRated voltage            Un              V3 x 220/380Hoặc3 x 230/400
3Tần số danh địnhRated frequency             fn           Hz50 hoặc (or) 60
4Dòng điện định mứcBasic current Ib             Ib            A5
5Dòng điện quá tảiMaximum current             Imax         A62025
6Dung lượng tải % của IbLoad capacity in% of IbĐo lườngMetering120400500
NhiệtThermal400
Ngắn mạchShort circuitGiá trị của xung dòng từ 25 Imax đến 50 Imax trong 1 msCurrent impulse peak value of 50 Imax and greater than 25 Imax during 1ms
7Cấp chính xácClass 1 hoặc (or) 2
8Thử không tảiNo creep on voltage variations of 0.8 … 1.15 Un
9Tải khởi độngStarting load Max 0.4% Ib hoặc (or) max 0.5 % Ib
10Mômen danh địnhRated torquetại Ib       10-4Nm    at Ib9.89.89.8
11Hằng số công tơ ở 50HzMeter constant at 50HzVg/kWhRev/kWh450250250
12Tốc độ danh địnhRated speedtại Ib         Vg/ph   at Ib         Rev/min24.7513.7513.75
13Tổn hao công suất mạch áp ở 50Hz (1 pha)Power consumption in voltage circuit 50Hz (1 phase) tại Un         W/VA    at Un1.0/4.0
14Tổn hao công suất mạch dòng ở 50Hz (1 pha)Power consumption in current circuit 50Hz (1 phase)tại Ib            VA    at Ib0.450.450.45
15Ảnh hưởng của nhiệt độ giữa -50C và +450C từ 0,1Ib tới ImaxTemperature coefficient between -50C and +450C from 0,1Ib to Imax  Cosф=1  Cosф=0.5     %/0C± 0.09± 0.09
16Ảnh hưởng của điện áp giữa 0,9 và 1,1 Un tại 0,5 ImaxVoltage dependency between 0.9 and 1.1 Un at 0.5 Imax   Cosф=1   Cosф=0.5  %± 0.2± 0.2
17Ảnh hưởng của tần số giữa 0,95 và 1,05 fn tại 0,5 ImaxFrequency dependency between 0.95 and 1.05 f at 0.5 Imax   Cosф=1   Cosф=0.5  %± 0.9± 0.4
18Khối lượng của rô toWeight of  rotorg51
19Thử cách điện AC trong 1 phútInsulation test AC for 1 minute   Tại 50 Hz        kV   At 50 Hz2
20Thử điện áp xungImpulse voltage test1.2/50µs          kV6
21Đường kính lỗ đấu dây của đầu cốtDiameter of bore in terminalmm6.56.56.5
22Không gian bên trong nắp che ổ đấu dây dàiConnection space inside extended terminal covermm42
23Trọng lượng công tơWeight of meterkg4.24.24.2
Chi tiết về sản phẩm Quý khách hàng vui lòng liên hệ để được tư vấn và có giá tốt nhất:
Công ty TNHH Thiết bị điện Nguyễn Huy.
Tel    :0904.555.005 &
Email: thietbidiennguyenhuy@gmail.com

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here